Hướng dẫn cách viết bài luận tiếng anh global warming độc đáo và hấp dẫn

Nguyễn Tuyết Anh 10/11/2022 Hỏi đáp essay
Hướng dẫn cách viết bài luận tiếng anh global warming độc đáo và hấp dẫn
4.5/5 (7 đánh giá) 0 bình luận

Bài luận là một phần không thể thiếu của nhiều kỳ thi học thuật như SAT, và UPSC cũng như trong nhiều bài kiểm tra tiếng Anh IELTS, TOEFL… Các bài luận có thể là một vấn đề cấp bách, đáng báo động ảnh hưởng nhiều đến Thế giới. Cụ thể hơn là vấn đề nóng lên toàn cầu - global warming. Tham khảo ngay cách “ăn điểm” và các bài luận tiếng Anh về global warming trong bài viết sau:

Bài luận tiếng Anh về global warming
Bài luận tiếng Anh về global warming

1. Cấu trúc chi tiết bài luận tiếng Anh về global warming

Cấu trúc chuẩn bài luận tiếng anh về global warming
Cấu trúc chuẩn bài luận tiếng anh về global warming

Tuy mỗi chủ đề sẽ có đôi phần khác biệt, nhưng chúng đều phải tuân theo cấu trúc chuẩn của một bài essay bao gồm 3 phần mở bài - thân bài - kết bài. Tham khảo ngay cấu trúc chi tiết cho bài luận tiếng Anh về Global warming trong nội dung sau đây:

1.1. Mở bài

  • Chúng ta cần giới thiệu về vấn đề cấp bách hiện nay chính là global warming và ảnh hưởng của nóng lên toàn cầu. 
  • Trong nội dung này, bạn có thể đặt vấn đề nhằm thu hút người đọc chú ý đến những gì bạn sắp bàn luận như:
    • Kết quả của biến đổi khí hậu
    • Hiệu ứng nhà kính
  • Trong phần mở bài, bạn có thể thêm vào một vài câu trích dẫn ngắn của các bài báo, nhà hoạt động môi trường đáng tin cậy khác để tạo “sức mạnh” cho bài luận.

1.2. Thân bài 

    • Chúng ta có thể chia đoạn thân bài thành các luận điểm nhỏ. Trong mỗi luận điểm nhỏ cần phải tập trung hướng đến mục đích ban đầu của bài luận tiếng Anh về global warming.
    • Quan trọng hơn hết, thân bài là lúc bạn cần phải cho người đọc thấy được nguyên nhân/tác động/giải pháp của vấn đề nóng lên toàn cầu.
    • Hoặc bạn có thể phân tích các khía cạnh mà bạn đặt ra ở phần mở bài. Luận văn 1080 giới thiệu đến bạn một số gợi ý sau:
  • Nguyên nhân/Reasons of Global Warming
      • Nguyên nhân do điện/Electricity causes
      • Phá rừng/Deforestation
      • Công nghiệp hóa/Industrialization
      • Đốt nhiên liệu hóa thạch/Burning of fossil fuels
      • Khác (TV, máy tính, ô tô, máy sấy tóc, lò vi sóng, AC)/Others (TV, computer, cars, hair dryer, microwave, AC)
  • Tác động/Impacts of global warming
    • Tác động đến sông băng (băng tan chảy, nước biển dâng)/Impacts on Glaciers (melting, sea rise)
      • Tác động đến đất liền (đất khô cạn)/Impacts on land (dry land)
      • Tác động đến đại dương (diệt tảo trong đại dương)/Impacts on Oceans (Killing algae in oceans)
      • Tác động đến thực vật (phá hoại thực vật, thực vật khô dễ gây cháy)/Impacts on Plants (Destroying plants … dry plants catches fire)
      • Tác động đến động vật (động vật chết, phá vỡ chuỗi thức ăn)/Impacts on Animals (animals die, break in food chain)
  • Giải pháp/solution
    • Trồng rừng/Plantation
    • Kinh tế tái chế/Recycle economy
    • Tiết kiệm năng lượng sử dụng (TV, máy tính, ô tô, mạch nước phun nhiệt vv)/Save energy usages (TV, computers, cars, thermal geysers etc)
    • Sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng/Use energy efficient appliances

1.3. Kết bài 

  • Trong phần kết bài, vấn đề bạn cần làm chính là tóm tắt lại nội dung đã được bàn luận phía trên.
  • Việc này giúp củng cố lập lập, tạo sự liên kết chặt chẽ cho bài viết và giúp người đọc có ấn tượng với bài viết của bạn hơn.
  • Một đoạn kết luận hoàn hảo chính là khi người đọc nhìn vào phần kết luận có thể hiểu được nội dung phía trên đã đề cập những gì.

2. 25 từ vựng giúp bạn “ăn điểm” tuyệt đối

25 từ vựng trong bài luận tiếng anh về global warming bạn nên biết
25 từ vựng trong bài luận tiếng anh về global warming bạn nên biết
  • Sở hữu vốn từ vựng liên quan đến chủ đề Global Warming sẽ giúp bạn triển khai ý, truyền đạt đến người đọc tốt hơn. Từ đó, bài luận sẽ được đánh giá cao.
  • Lưu ngay những từ vựng quan trọng không thể thiếu giúp bạn “ăn điểm” tuyệt đối trong bài luận tiếng Anh về global warming.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

1

Environmental pollution

/ ɪnˌvaɪ.r ə nˈmen.t ə l / / pəˈluː.ʃ ə n /

Ô nhiễm môi trường

2

Protection/preservation/conservation

/prəˈtek.ʃən/

/ˌprez.əˈveɪ.ʃ ə n /

/ˌkɒn.səˈveɪ.ʃən/

Bảo vệ, bảo tồn

3

Greenhouse (n)

/ˈɡriːn.haʊs/

Hiệu ứng nhà kính

4

Shortage/ the lack of

/ˈʃɔː.tɪdʒ/

/ðiː/ / læk / / əv

Thiếu hụt

5

Alternatives (adj)

/ɒlˈtɜː.nə.tɪv/

Giải pháp thay thế

6

Deforestation (n)

/diːˌfɒr.ɪˈsteɪ.ʃən/

Phá rừng

7

Ecosystem

/ˈiː.kəʊˌsɪs.təm

Hệ thống sinh thái

8

Soil erosion

/sɔɪl/ /ɪˈrəʊ.ʒən/

Xói mòn đất

9

Preserve biodiversity

/prɪˈzɜːv/ /ˌbaɪ.əʊ.daɪˈvɜː.sə.ti/

Bảo tồn sự đa dạng sinh học

10

Natural resources

/ˈnætʃ.ər.əl/ /rɪˈzɔːs/ /ˈriː.sɔːs/

Tài nguyên thiên nhiên

11

Greenhouse gas emissions

/ˈɡriːn.haʊs/ /ɡæs/ /iˈmɪʃ.ən/

Khí thải nhà kính

12

A marine ecosystem

/məˈriːn/ /ˈiː.kəʊˌsɪs.təm/

Hệ sinh thái dưới nước

13

Absorption (n)

/əbˈzɔːp.ʃən/

Sự hấp thụ

14

Acid rain

/ˈæs.ɪd/ /reɪn/

Mưa axit

15

Activated carbon

/ˈæk.tɪ.veɪt/ /ˈkɑː.bən/

Than hoạt tính

16

Activated sludge

/ˈæk.tɪ.veɪt/ /slʌdʒ/

Bùn hoạt tính

17

Serious/acute

/ˈsɪə.ri.əs/

/əˈkjuːt/

Nghiêm trọng

18

Excessive

/ekˈses.ɪv/

Quá mức

19

Dispose/release/get rid of

/dɪˈspəʊz/

/rɪˈliːs/

/ɡet/ /rɪd/ /əv/

Thải ra

20

Contaminate/pollute

/kənˈtæm.ɪ.neɪt/

/pəˈluːt/

Làm ô nhiễm/ làm nhiễm độc

21

Catalyze (for)

/ˈkæt̬.əl.aɪz/ 

Xúc tác (cho)

22

Exploit (v)

/ɪkˈsplɔɪt/

Khai thác

23

Conserve (v)

/kənˈsɜːv/

Giữ gìn

24

Tackle/cope with/deal with/grapple 

/ˈtæk.əl/

/kəʊp/ /wɪð/

 /diːl/ /wɪð/

 /ˈɡræp.əl/

Dừng lại

25

Damage/destroy

/ˈdæm.ɪdʒ/ 

/dɪˈstrɔɪ/ 

Phá hủy

 

3. Bật mí 10 mẫu câu độc đáo về global warming

Bật mí 10 mẫu câu độc đáo về global warming
Các câu văn thường sử dụng trong bài luận tiếng anh về global warming
  • Đừng để bài luận tiếng Anh về global warming của bạn trở nên nhàm chán với những câu từ đơn giản
  • Bạn cần làm gì để bài luận tiếng Anh về global warming của bạn trở nên khác biệt và có sức hút hơn?
  • Tham khảo ngay những câu dưới đây:
  • Global warming has presented another issue called climate change - Sự nóng lên toàn cầu đã đưa ra một vấn đề khác được gọi là biến đổi khí hậu.
  • Global warming isn’t a prediction, it is happening! A person denying it or unaware of it is in the most simple terms complicit - Sự nóng lên toàn cầu không phải là một dự đoán, nó thật sự đang xảy ra! Một người từ chối nó hoặc không nhận biết về nó thì nói một cách đơn giản nhất chính là sự đồng lõa.
  • The warning bells are tolling to awaken us from the deep slumber of complacency we have slipped into - Những hồi chuông cảnh báo đang vang lên để đánh thức chúng ta khỏi giấc ngủ sâu của sự tự mãn mà chúng ta đã mắc vào.
  • Ever since the industrial and scientific revolution, Earth is slowly being used up for its resources. Moreover, the onset of the exponential increase in the world’s population is also very taxing on the environment - Kể từ cuộc cách mạng công nghiệp và khoa học, Trái đất đang dần bị sử dụng cạn kiệt tài nguyên. Hơn nữa, sự khởi đầu của sự gia tăng theo cấp số nhân của dân số thế giới cũng gây khó khăn rất nhiều vào môi trường.
  • The sign of Global Warming is already visible with many natural phenomena happening around globally, affecting each living species - Dấu hiệu của sự nóng lên toàn cầu đã có thể nhìn thấy được với nhiều hiện tượng tự nhiên xảy ra trên toàn cầu, ảnh hưởng đến từng loài sinh vật.
  • The most evident causes of Global Warming are industrialization, urbanization, deforestation, and sophisticated human activities - Những nguyên nhân rõ ràng nhất của sự nóng lên toàn cầu là quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa, phá rừng và các hoạt động phức tạp của con người.
  • Global Warming is certainly an alarming situation, which is causing a significant impact on life existence - Sự nóng lên toàn cầu chắc chắn là một tình trạng đáng báo động, đang gây ra một tác động đáng kể đến sự sống. 
  • Deforestation is another thing to consider that will help in controlling Global Warming. Planting of more trees should be encouraged to make the environment go green - Phá rừng là một vấn đề cần xem xét sẽ giúp kiểm soát sự nóng lên toàn cầu. Cần khuyến khích trồng nhiều cây xanh để môi trường luôn xanh tốt.
  • Protecting our planet against the threatening phenomenon in the form of Global Warming is our first and foremost duty for the survival of all living beings - Bảo vệ hành tinh của chúng ta trước hiện tượng đe dọa dưới hình thức nóng lên toàn cầu là nhiệm vụ đầu tiên và quan trọng nhất của chúng ta đối với sự tồn tại của tất cả chúng sinh.
  • The effect of Global Warming is widely seen in this decade. Glacier retreat and arctic shrinkage are the two common phenomena seen. Glaciers are melting in a fast way. Ảnh hưởng của sự nóng lên toàn cầu được nhìn thấy rộng rãi trong thập kỷ này. Sự thu lại của sông băng và sự co lại của Bắc Cực là hai hiện tượng phổ biến được thấy.

4. 5 Mẫu bài luận tiếng Anh về global warming

  • Sẽ có rất nhiều khía cạnh được khai thác trong bài luận tiếng Anh về global warming.
Tham khảo các bài luận tiếng anh về global warming
Tham khảo các bài luận tiếng anh về global warming
  • Chính vì thế, Luận văn 1080 sẽ giới thiệu đến bạn 5 bài luận tiếng Anh về global warming chi tiết và được đánh giá cao.

4.1. Mẫu 1. Essay on Global Warming in 100 – 150 words

  • Nội dung chính: Với dạng bài luận tiếng Anh về global warming 100 – 150 words thì bạn chỉ cần nêu lên nội dung tóm gọn của vấn đề nóng lên toàn cầu, đưa ra giải pháp nhằm cải thiện tình hình
Bài tham khảo Essay on Global Warming
Bài tham khảo Essay on Global Warming

 

4.2. Mẫu 2. Essay On Global Warming in 300 Words - The greenhouse

  • Nội dung chính: Bài luận tiếng Anh về global warming - The greenhouse (hiệu ứng nhà kính) bàn về vấn đề những tác động tích cực và tiêu cực của hiệu ứng nhà kính đối với sự sống trên trái đất. Từ đó, người đọc sẽ thấy được nhiều khía cạnh của hiện tượng hiệu ứng nhà kính.
  • Trích đoạn:
    Tham khảo đoạn trích bài luận tiếng Anh về global warming - the greenhouse
    Tham khảo đoạn trích bài luận tiếng Anh về global warming - the greenhouse
  • Link tải miễn phí:

https://docs.google.com/document/d/1CuSFdmxTLDZejZTxRi0Xq1tBlw4a4E5OyfgccUwcrwk/edit

4.3. Mẫu 3. IELTS Global Warming Essay

  • Nội dung chính: Bài luận tiếng Anh về global warming đã đặt ra vấn đề cấp bách hiện nay chính là nóng lên toàn cầu. Bên cạnh đó, bài viết xem xét các lý do và giải pháp cho tình hình hiện tại.
  • Trích đoạn: 
Tham khảo đoạn trích bài tiểu luận tiếng Anh về global warming
Tham khảo đoạn trích bài tiểu luận tiếng Anh về global warming
  • Link tải miễn phí:

https://docs.google.com/document/d/1XIcSQ_9-U8d1bB7u4PcW6ZDGWA0kbiG0IXtBj75pNfY/edit

4.4. Mẫu 4. 500+ Words Essay on Global Warming

  • Nội dung chính: Bài luận tiếng Anh về global warming trên 500 từ yêu cầu người viết phải nêu chi tiết và khai thác nhiều khía cạnh của vấn đề nóng lên toàn cầu. Các nguyên nhân được chia thành 2 loại (con người và tự nhiên) và giải pháp cũng được nêu lên với 2 nội dung chính là: giải pháp từ chính phủ và từ cá nhân.
  • Trích đoạn:
    Tham khảo đoạn trích bài luận tiếng Anh về global warming
    Tham khảo đoạn trích bài luận tiếng Anh về global warming
  • Link tải miễn phí:

https://docs.google.com/document/d/1OqeCY2hFvbgJ88BtDYVEovDNnqXX8ljrx5SiIiMUxmQ/edit#heading=h.9tjlhr9jsug6

4.5. Mẫu 5. Essay on Global Warming UPSC

  • Nội dung chính: Bài luận bắt đầu bằng một câu hỏi gây sự tò mò “Always hearing about global warming everywhere, but do we know what it is?” làm cho người đọc phải suy nghĩ và muốn đi tìm câu trả lời. Bên cạnh đó, bài viết đã cho đọc giả thấy được nguyên nhân chủ chốt khiến cho vấn đề nóng lên toàn cầu xảy ra. Từ đó nói lên tầm quan trọng của việc phục hồi và bảo vệ môi trường.
  • Trích đoạn:
Trích đoạn bài luận tiếng Anh về global warming
Trích đoạn bài luận tiếng Anh về global warming
  • Link tải miễn phí:

https://docs.google.com/document/d/1-6Mh-t6P_kaRf5GHVdXRbKPVVxJiAE8RAnrl3aTOtn4/edit

 

5. 10 lời khuyên hữu ích giúp bạn đạt điểm cao

10 lời khuyên hữu ích giúp bạn đạt điểm cao
10 Mẹo giúp bạn đạt điểm cao bài luận 
  • Phân tích thật kỹ câu hỏi: Bài luận tiếng anh về global warming chính là đáp án cho câu hỏi được đưa ra ban đầu. Chính vì thế, khi phân tích kỹ câu hỏi sẽ đảm bảo được rằng bạn hiểu câu hỏi đưa ra những yêu cầu gì.
  • Xác định lập luận của bạn: Xác định lập luận chính là việc đưa ra quan điểm của bạn và xác định cách trình bày chúng như thế nào? Điều này giúp tạo sự mạch lạc trong bài luận tiếng anh về global warming.
  • Sử dụng bằng chứng, lập luận và học thuật: Để thuyết phục người đọc theo quan điểm của bạn, bạn có thể sử dụng các bằng chứng, lập luận, học thuật của các bài viết có liên quan giúp hỗ trợ lập luận.
  • Trình bày rõ ràng: Bài luận tiếng Anh về global warming đạt điểm cao là khi chúng được trình bày rõ ràng. Rõ ràng ở đây có thể được hiểu là đã được xem xét và chỉnh sửa cẩn thận, không mắc các lỗi chính tả, ngữ pháp, dẫn chứng và lập lập thống nhất
  • Trích dẫn nguồn và bằng chứng: Việc trích dẫn các thông tin đưa vào bài viết sẽ giúp tạo độ tin cậy cho bài luận của bạn. Bạn có thể tham khảo cách trích dẫn phổ biến nhất hiện nay là APA,  MLA
  • Sử dụng các yếu tố bất ngờ: Để bài luận tiếng Anh về global warming trở nên đáng nhớ hơn, bạn có thể sử dụng cách trích dẫn và câu nói gây bất ngờ đến người đọc. Điều này sẽ khơi gợi cảm xúc, gây ấn tượng với người đọc. Từ đó, bài viết của bạn sẽ đạt điểm cao hơn.
  • Chia nhỏ nội dung: Nhằm giúp người đọc nắm bắt nội dung tốt hơn vào tạo tính thẩm mỹ cho bài viết. Bạn nên chia bài viết thành các đoạn văn nhỏ, tránh trình bày một đoạn quá dài khiến người đọc khó tập trung vào những gì bạn đang đề cập.
  • Đảm bảo tính logic của bài luận: Bố cục của mỗi bài viết có thể được chia thành nhiều đoạn nhỏ khác nhau. Nhưng nhìn chung, chúng phải nhất quán trong cách lập lập, các dẫn chứng được đưa ra phải đảm bảo hỗ trợ cho luận điểm của bài, hướng đến chủ đề của bài luận tiếng anh về global warming.
  • Không sử dụng từ lóng, ngôn ngữ địa phương: Vì đây không phải là một bức thư tùy tiện gửi cho bạn bè, cho phép bạn sử dụng từ ngữ từ do, thoải mái. Đây là một bài luận, do đó cần có sự chỉnh chu trong từ câu chữ, không được sử dụng từ viết tắt, từ lóng, ngôn ngữ địa phương, khẩu ngữ…
  • Hãy nhớ phần kết luận của bài: Phần kết bài được xem là một trong những phần quan trọng giúp bạn “ăn điểm”, tạo ấn tượng cuối cùng với người đọc. Do đó, phần kết luận của bài luận tiếng Anh về global warming phải được trình bày theo cấu trúc chuẩn được đưa ra.

Nếu phần hướng dẫn trên vẫn khiến bạn gặp khó khăn trong khi viết luận văn. Bạn có thể tham khảo ngay dịch vụ viết thuê luận văn thạc sĩ tiếng anh tại Luận văn 1080 - đơn vị cung cấp dịch vụ viết luận văn hàng đầu Việt Nam.

Luận văn 1080 mang đến cho bạn giải pháp giúp hoàn thiện bài luận tốt hơn. Chúng tôi cung cấp dịch vụ viết luận đa dạng các chủ đề, ngành nghề khác nhau. Chẳng hạn như: Các bài luận tiếng anh về sources of energy,…

Luận văn 1080 đã giới thiệu đến bạn từ A - Z các nội dung để có một bài luận tiếng Anh về global warming hiệu quả và đạt điểm cao. Hy vọng thông qua nội dung này, bạn sẽ có nhiều kiến thức trang bị cho bản thân. Đừng quên tham khảo các nội dung thú vị khác được cập nhật tại website.

Nguyễn Tuyết Anh Tôi là Nguyễn Tuyết Anh - Job title: Trưởng phòng nội dung - Company: Luanvan1080 Group. Công việc của tôi là Chuyên thu thập, quản lý và sản xuất nội dung thông tin dưới bất kỳ dạng nào, tư vấn các vấn đề luận văn cho khách hàng qua tổng đài tư vấn, soạn thảo các hồ sơ, dịch vụ làm luận văn cho khách hàng. Bạn hãy tham khảo website https://luanvan1080.com/ để rõ hơn công việc của tôi nhé !
Bình luận đánh giá
Đánh giá

Zalo: 096.999.1080